Hỗ trợ

Khách hàng

Tìm hiểu về GMDSS – Bộ đàm GMDSS

🛰️ Tìm hiểu về GMDSS – Bộ đàm GMDSS trên tàu biển

Thiết bị bộ đàm GMDSS (Global Maritime Distress and Safety System) là hệ thống thông tin cứu nạn và an toàn hàng hải toàn cầu. Đây là mạng lưới liên lạc giúp tàu thuyền trên biển có thể phát tín hiệu cấp cứu, gửi yêu cầu hỗ trợ, và duy trì liên lạc an toàn giữa các tàu và đài bờ.

tìm hiểu về gmdss

1. Giới thiệu về GMDSS:

Năm 1979, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) tổ chức hội nghị về tìm kiếm cứu nạn (SAR 1979) nhằm thiết lập kế hoạch toàn cầu về cứu nạn trên biển. Kết quả là hệ thống GMDSS ra đời vào năm 1988, được thông qua như một phần sửa đổi của Công ước Quốc tế về An toàn sinh mạng trên biển (SOLAS 74/88).

Từ ngày 01/02/1999, mọi tàu khách và tàu hàng từ 300GT trở lên chạy tuyến quốc tế đều bắt buộc phải trang bị hệ thống GMDSS.

2. Quy ước phân chia dãy tần số:

Dải tần Mô tả
30 GHz – 300 GHz EHF – Tần số cực cao
3 GHz – 30 GHz SHF – Siêu cao
300 MHz – 3 GHz UHF – Cực cao
30 MHz – 300 MHz VHF – Rất cao
3 MHz – 30 MHz HF – Cao
300 kHz – 3 MHz MF – Trung bình
30 kHz – 300 kHz LF – Thấp
3 kHz – 30 kHz VLF – Rất thấp
300 Hz – 3 kHz VF – Thoại
Dưới 300 Hz ELF – Cực thấp

3. Chức năng chính của hệ thống GMDSS:

  • Phát báo nạn từ tàu tới bờ.

  • Phát và thu tín hiệu cấp cứu từ tàu tới tàu.

  • Liên lạc phối hợp tìm cứu (bờ – bờ, tàu – tàu).

  • Phát và thu tín hiệu định vị.

  • Nhận các bản tin an toàn hàng hải (MSI).

  • Liên lạc thông thường và khẩn cấp.

4. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động:

Hệ thống GMDSS bao gồm:

  • Các trạm mặt đất, trung tâm kiểm soát và trung tâm phối hợp cứu nạn.

  • Các vệ tinh INMARSAT và COSPAS–SARSAT.

  • Các đài bờ MF, HF, VHF.

  • Các thiết bị vô tuyến trên tàu: MF/HF/VHF, NAVTEX, EPIRB, SART.

Nguyên lý hoạt động

Khi một tàu gặp nạn, thuyền trưởng hoặc thiết bị tự động EPIRB sẽ phát đi tín hiệu cấp cứu. Tín hiệu này ngay lập tức được vệ tinh INMARSAT, COSPAS–SARSAT, các tàu gần đótrạm ven bờ tiếp nhận.

Sau đó, tín hiệu được chuyển về trung tâm cứu nạn để điều phối tàu SAR tới hiện trường. Nhờ vậy, hệ thống GMDSS đảm bảo thông tin cứu hộ được lan truyền toàn cầu chỉ trong vài phút.

5. Phân vùng hoạt động GMDSS:

Vùng Đặc điểm phủ sóng Hệ thống liên lạc
A1 Vùng phủ sóng đài bờ VHF có DSC, bán kính 20–30 hải lý VHF
A2 Ngoài vùng A1, phủ sóng bởi đài MF có DSC, 100–150 hải lý MF
A3 Ngoài vùng A1, A2 – phủ sóng vệ tinh INMARSAT (70°B–70°N) INMARSAT
A4 Ngoài vùng A1, A2, A3 – khu vực địa cực HF/COSPAS-SARSAT
bộ đàm GMDSS
– Vùng biển A1 là vùng biển được phủ sóng bởi ít nhất một đài bờ VHF, có trực canh báo động cấp cứu bằng phương thức gọi chọn số DSC. Thông thường mỗi đài có vùng phủ sóng từ 20-30 hải lý.
– Vùng biển A2 là vùng biển nằm ngoài vùng A1 được phủ sóng bởi ít nhất một đài duyên hải MF, có trực canh báo động cấp cứu bằng phương thức gọi chọn số DSC. Thông thường mỗi đài có vùng phủ sóng từ 100-150 hải lý.
– Vùng biển A3 là vùng biển nằm ngoài vùng A1 và A2, được phủ sóng bởi các vệ tinh địa tĩnh của INMARSAT. Vùng phủ sóng của các vệ tinh thông tin địa tĩnh trong khoảng 70 vĩ độ Bắc đến 70 vĩ độ Nam.
– Vùng biển A4 là vùng biển nằm ngoài vùng biển A1, A2 và A3, về cơ bản đó là các phần địa cực.

6. Mã nhận dạng hàng hải MMSI:

MMSI là số nhận dạng hàng hải bao gồm 9 chữ số được cài đặt trên các thiết bị thông tin vô tuyến điện MF/HF/VHF, phao EPRIB… trang bị trên tàu thuyền, phương tiện vận tải. Trong trường hợp cấp cứu, cứu nạn hàng hải các đài TTDH, Trung tâm tìm kiếm cứu nạn … dễ dàng nhận dạng tàu bị nạn qua mã MMSI của tàu. Mỗi tàu thuyền, phương tiện vận tải chỉ được cấp một mã MMSI duy nhất. Việc ấn định và cài đặt mã MMSI phải tuân theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước.
Dịch vụ Thông tin Duyên hải theo GMDSS bao gồm Dịch vụ Thông tin cấp cứu, cứu nạn hàng hải và Dịch vụ Thông tin an toàn hàng hải, cung cấp cho các tàu thuyền, phương tiện vận tải có trang bị các thiết bị thông tin theo GMDSS. Dịch vụ Thông tin Duyên hải theo GMDSS được cung cấp miễn phí.

7. Trang thiết bị thông tin vô tuyến theo GMDSS

📡 Bảng Yêu cầu trang thiết bị thông tin vô tuyến điện trên tàu theo GMDSS

Thiết bị A1 A2 A3 (Inmarsat) A3 (HF) A4
Bộ đàm VHF có DSC x x x x x
Máy thu DSC kênh 70 x x x x x
Máy MF có DSC x x x
Máy thu DSC MF 2187.5 kHz x x x
Trạm Inmarsat + EGC x
MF/HF có DSC và NBDP x x
Máy thu DSC MF/HF x x
Bộ VHF dự phòng có DSC
Bộ Inmarsat dự phòng
NAVTEX 518 kHz
Thiết bị EGC x x
Phao EPIRB tự nổi x x x x x⁵
Thiết bị SART x⁴ x⁴ x⁴ x⁴ x⁴
Bộ đàm cầm tay GMDSS x⁴ x⁴ x⁴ x⁴ x⁴

Chú thích:
¹ Tàu hàng 300–500 GT: 1 bộ; ≥500 GT và tàu khách: 2 bộ.
² Tàu hàng 300–500 GT: 2 bộ; ≥500 GT và tàu khách: 3 bộ.
³ Theo quy định khu vực.
⁴ Trang bị cho tàu khách và hàng ≥500 GT.
⁵ Inmarsat EPIRB không hoạt động ở vùng A4.

8. Dịch vụ thông tin GMDSS tại Việt Nam

8.1. Dịch vụ thông tin cấp cứu, cứu nạn hàng hải

  • Trực canh 24/7 trên hệ thống INMARSAT, COSPAS–SARSAT và các tần số DSC quốc tế (2187.5 kHz, 4207.5 kHz, 8414.5 kHz, VHF CH70, CH16).

  • Sau khi tiếp nhận tín hiệu, đài sẽ truyền phát đến Trung tâm Phối hợp Tìm kiếm Cứu nạn Việt Nam (VN MRCC).

8.2. Hệ thống Đài Thông tin Duyên hải Việt Nam

Hiện Việt Nam có 29 đài thông tin duyên hải dọc bờ biển, gồm:

  • 1 Đài Thông tin vệ tinh INMARSAT Hải Phòng.

  • 1 Đài vệ tinh COSPAS–SARSAT Hải Phòng.

  • 29 Đài TTDH (loại I–IV).

📶 Bảng Tần số Trực canh Cấp cứu của Hệ thống các Đài TTDH Việt Nam

STT Tên Đài TTDH MF/HF (kHz) VHF (MHz)
DSC DSC Thoại
1 Móng Cái 2187.5 CH 70 CH 16
2 Cửa Ông 2187.5 CH 70 CH 16
3 Hòn Gai 2187.5 CH 70 CH 16
4 Hải Phòng 2187.5; 4207.5; 6312.0; 8414.5; 12577.0; 16804.5 CH 70 CH 16
5 Bạch Long Vỹ CH 70 CH 16
6 Thanh Hóa CH 70 CH 16
7 Bến Thủy 2187.5 CH 70 CH 16
8 Hòn La CH 70 CH 16
9 Cửa Việt CH 70 CH 16
10 Huế 2187.5 CH 70 CH 16
11 Đà Nẵng 2187.5; 6312.0; 8414.5 CH 70 CH 16
12 Dung Quất CH 70 CH 16
13 Lý Sơn CH 70 CH 16
14 Quy Nhơn CH 70 CH 16
15 Phú Yên CH 70 CH 16
16 Nha Trang 2187.5; 6312.0; 8414.5 CH 70 CH 16
17 Cam Ranh CH 70 CH 16
18 Phan Rang CH 70 CH 16
19 Phan Thiết CH 70 CH 16
20 Vũng Tàu 2187.5; 6312.0; 8414.5 CH 70 CH 16
21 Hồ Chí Minh 2187.5; 4207.5; 6312.0; 8414.5; 12577.0; 16804.5 CH 70 CH 16
22 Bạc Liêu CH 70 CH 16
23 Cà Mau CH 70 CH 16
24 Côn Đảo 2187.5 CH 70 CH 16
25 Kiên Giang CH 70 CH 16
26 Hà Tiên CH 70 CH 16
27 Phú Quốc CH 70 CH 16

Chú thích:

  • CH70: 156.525 MHz (chỉ nhận).

  • CH16: 156.800 MHz (thoại trực canh).

9. Bộ đàm GMDSS tiêu biểu

Hiện nay, thiết bị bộ đàm IC-GM1600E của Icom là một trong những mẫu bộ đàm cầm tay GMDSS đạt chuẩn SOLAS, được trang bị phổ biến trên các tàu hàng và tàu khách quốc tế, hỗ trợ đầy đủ các tính năng cấp cứu, thoại và liên lạc khẩn cấp theo quy định IMO.


🔚 Kết luận

GMDSS không chỉ là hệ thống thông tin liên lạc đơn thuần mà là mạng lưới cứu nạn toàn cầu bảo đảm an toàn sinh mạng con người trên biển.
Việc trang bị và duy trì hoạt động đúng chuẩn các thiết bị bộ đàm GMDSS là yêu cầu bắt buộc đối với mọi tàu biển hoạt động quốc tế, góp phần đảm bảo an toàn – thông suốt – hiệu quả trong hàng hải toàn cầu.

****************************

Tham khảo thêm:

Để cập nhật thêm các thông tin mới nhất về thiết bị GMDSS, bộ đàm hàng hải, tần số cứu nạn và các quy định an toàn thông tin vô tuyến trên tàu biển,
bạn có thể tham gia fanpage của chúng tôi:
👉 Fanpage

Bài viết liên quan

Lên đầu trang